Các loại tụ bù thông dụng

Các loại tụ bù thông dụng

• Mã SP: SP0147

• Nhóm sản phẩm: Tủ tụ bù

• Tình trạng:

1. Tụ Elco
Elco, Malaysia
Nhà sản xuất: Elco, Malaysia
Catalogue sản phẩm xem tại đây.

Thông số kỹ thuật Tụ bù Epcos 3 pha - tụ khô:
Mã sản phẩm Dung lượng (kVAr) Điện áp - Tần số Dòng điện (A) Điện dung (uF) Kích thước (HxD)
 200QELCO0100   10 440V - 50Hz  13.1 -  225 x 86
 200QELCO0150   15 440V - 50Hz  19.7 -  225 x 86
 200QELCO0200   20 440V - 50Hz  26.2 -  287 x 86
 200QELCO0250   25 440V - 50Hz  32.8 -  287 x 100
 200QELCO0300   30 440V - 50Hz  39.4 -  287 x 100
 
2. Tụ Epcos
Tụ Epcos
Nhà sản xuất: Epcos, Ấn Độ
Catalogue sản phẩm xem tại đây.

Thông số kỹ thuật Tụ bù Epcos 3 pha - tụ khô:
Mã sản phẩm Dung lượng (kVAr) Điện áp - Tần số Dòng điện (A) Điện dung (uF) Kích thước (HxD)
MKD440-D-10.0 10 440V - 50Hz 13.1 165 325 x 75
MKD440-D-15.0 15 440V - 50Hz 19.7 246 325 x 85
MKD440-D-20.8 20.8 440V - 50Hz 27.3 342 325 x 85
MKD440-D-25.0 25 440V - 50Hz 32.8 411 325 x 95
MKD440-D-30.0 30 440V - 50Hz 39.0 492 280 x 115
 
3. Tụ Shizuki
 
Nhà sản xuất: Shizuki Electric - Nhật Bản
Catalogue sản phẩm xem tại đây.

Thông số kỹ thuật Tụ bù Shizuki 3 pha - tụ dầu: 
 
Tụ bù Shizuki RFT-10K Tụ bù Shizuki RFT-10K (415V, 50Hz, 10kVAr)
Rated operating voltage 3 pha 415V (điện áp làm việc định mức)
Công suất phản kháng định mức 10kVAr
Kích thước H145 x W170 x D60mm
Frequency 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
 
Tụ bù Shizuki RFT-15K Tụ bù Shizuki RFT-15K (415V, 50Hz, 15kVAr)
Rated operating voltage 3 pha 415V (điện áp làm việc định mức)
Công suất phản kháng định mức 15kVAr
Kích thước H165 x W170 x D60mm
Frequency 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
 
 Tụ bù Shizuki RFT-20K Tụ bù Shizuki RFT-20K (415V, 50Hz, 20kVAr)
Rated operating voltage 3 pha 415V (điện áp làm việc định mức)
Công suất phản kháng định mức 20kVAr
Kích thước H255 x W170 x D60mm
Frequency 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
 
 Tụ bù Shizuki RFT-25K Tụ bù Shizuki RFT-25K (415V, 50Hz, 25kVAr)
Rated operating voltage 3 pha 415V (điện áp làm việc định mức)
Công suất phản kháng định mức 25kVAr
Kích thước H285 x W170 x D60mm
Frequency 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
 
 Tụ bù Shizuki RFA-30K Tụ bù Shizuki RFA-30K (415V, 50Hz, 30kVAr)
Rated operating voltage 3 pha 415V (điện áp làm việc định mức)
Công suất phản kháng định mức 30kVAr
Kích thước H325 x W173 x D70mm
Frequency 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
  
 Tụ bù Shizuki RFA-40K Tụ bù Shizuki RFA-40K (415V, 50Hz, 40kVAr)
Rated operating voltage 3 pha 415V (điện áp làm việc định mức)
Công suất phản kháng định mức 40kVAr
Kích thước H255 x W240 x D90mm
Frequency 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
 
 Tụ bù Shizuki RFA-50K Tụ bù Shizuki RFA-50K (415V, 50Hz, 50kVAr)
Rated operating voltage 3 pha 415V (điện áp làm việc định mức)
Công suất phản kháng định mức 50kVAr
Kích thước H285 x W240 x D90mm
Frequency 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
 
4. Tụ Mikro
Mikro
Nhà sản xuất: Mikro, Malaysia
Tụ bù Mikro là nhãn hiệu tụ bù nổi tiếng của Malaysia. Tụ Mikro đã được sử dụng rất phổ biến tại Việt Nam trong nhiều năm qua và được thị trường Việt Nam rất ưa chuộng bởi những ưu điểm về chất lượng, giá thành cũng như chế độ bảo hành hỗ trợ kỹ thuật từ hãng​.
Catalogue sản phẩm xem tại đây.
Thông số kỹ thuật Tụ bù Mikro 3 pha - tụ khô: 
Mã sản phẩm Dung lượng (kVAr) Điện áp - Tần số Dòng điện (A) Điện dung (uF) Kích thước (HxD)
MKC-445100KT         10 440V - 50Hz 13.1  164.4  170 x 86
MKC-445150KT 15 440V - 50Hz 19.7  246.6  230 x 86
MKC-445200KT 20 440V - 50Hz 26.2  328.8  275 x 86
MKC-445250KT 25 440V - 50Hz 32.8  411.0  275 x 96
MKC-445300KT 30 440V - 50Hz 39.4  493.2  275 x 116
MKC-445400KT 40 440V - 50Hz 52.5  657.7  305 x 136
MKC-445500KT 50 440V - 50Hz 65.6  822.1  305 x 136

Thông số kỹ thuật Tụ bù Mikro 3 pha - tụ dầu: 
Mã sản phẩm Dung lượng (kVAr) Điện áp - Tần số Dòng điện (A) Điện dung (uF) Kích thước (HxWxD)
MMS-445010KT         10 440V - 50Hz 13.1  164.4  175 x170 x 60
MMS-445015KT 15 440V - 50Hz 19.7  246.6  225 x170 x 60
MMS-445020KT 20 440V - 50Hz 26.2  328.8  270 x170 x 60
MMB-445025KT 25 440V - 50Hz 32.8  411.0  235 x 200 x 120
MMB-445030KT 30 440V - 50Hz 39.4  493.2  275 x 200 x 120
MMB-445040KT 40 440V - 50Hz 52.5  657.7  285 x 200 x 120
MMB-445050KT 50 440V - 50Hz 65.6  822.1  335 x 200 x 120

5. Tụ Samwha
Tụ bù Samwha
Nhà sản xuất: Samwha, Hàn Quốc
Catalogue sản phẩm xem tại đây.

Thông số kỹ thuật Tụ bù Samwha 3 pha - tụ khô:

Mã sản phẩm Dung lượng (kVAr) Điện áp - Tần số Dòng điện (A) Điện dung (uF) Kích thước (HxD)
RMC-445100KT       10 440V - 50Hz 13.1  164.4  170 x 86
RMC-445150KT 15 440V - 50Hz 19.7  246.6  230 x 86
RMC-445200KT 20 440V - 50Hz 26.2  328.8  275 x 86
RMC-445250KT 25 440V - 50Hz 32.8  411.0  350 x 86
RMC-445300KT 30 440V - 50Hz 39.4  493.2  350 x 96


Thông số kỹ thuật Tụ bù Samwha 3 pha - tụ dầu:

Mã sản phẩm Dung lượng (kVAr) Điện áp - Tần số Dòng điện (A) Điện dung (uF) Kích thước (HxWxD)
SMS-45010KST       10 415V - 50Hz  13.9  184.8  175 x 170 x 60 
SMS-45015KST 15 415V - 50Hz  20.9  277.2 225 x 170 x 60
SMS-45020KT 20 415V - 50Hz  27.8  369.6  275 x 170 x 60 
SMB-45025KT 25 415V - 50Hz  34.8  462.1   235 x 200 x 120 
SMB-45030KT 30 415V - 50Hz  41.7  554.5   275 x 200 x 120 
SMB-45040KT 40 415V - 50Hz  55.6  739.3  295 x 200 x 120
SMB-45050KT 50 415V - 50Hz  69.6  924.1  345 x 200 x 120